cá nhân chủ nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa đề cao lợi ích, ý chí và sự tự do của cá nhân lên trên hết: Một hệ tư tưởng hoặc xu hướng tư tưởng coi trọng quyền tự do, lợi ích và giá trị của mỗi cá nhân một cách tuyệt đối, thường đặt nó lên trên lợi ích tập thể hoặc cộng đồng.
- Lối sống hoặc quan điểm chỉ chú trọng đến bản thân mình: Cách suy nghĩ và hành động luôn đặt mình làm trung tâm, ít quan tâm đến người khác hoặc tập thể, có thể dẫn đến thái độ ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tự do cá nhân ở phương Tây đôi khi bị phê phán là thái quá và dẫn đến cá nhân chủ nghĩa. (Individual freedom in the West is sometimes criticized as excessive and leading to individualism.)
- Anh ta bị chỉ trích vì tư tưởng cá nhân chủ nghĩa, luôn muốn một mình hưởng thành quả. (He was criticized for his individualistic ideology, always wanting to enjoy the results alone.)
- Trong môi trường làm việc nhóm, tư tưởng cá nhân chủ nghĩa có thể phá hoại tinh thần hợp tác. (In a teamwork environment, individualistic thinking can undermine the spirit of cooperation.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chống lại cá nhân chủ nghĩa": một khẩu hiệu hoặc tư tưởng nhấn mạnh sự cần thiết phải đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
- Phong trào đó đề cao tinh thần cộng đồng và chống lại cá nhân chủ nghĩa. (That movement promoted community spirit and opposed individualism.)
"rơi vào cá nhân chủ nghĩa": rơi vào trạng thái hoặc có biểu hiện của lối suy nghĩ và hành động chỉ biết đến bản thân.
- Nghệ sĩ đó, sau nhiều thành công, đã dần rơi vào cá nhân chủ nghĩa và xa rời công chúng. (That artist, after many successes, gradually fell into individualism and distanced himself from the public.)
Biến thể và từ gần giống
Cá nhân (danh từ): chỉ một con người riêng lẻ, một thực thể độc lập.
- Quyền cá nhân phải được tôn trọng. (Individual rights must be respected.)
Chủ nghĩa tập thể (danh từ): hệ tư tưởng đối lập, đề cao vai trò và lợi ích của tập thể, cộng đồng.
- Chủ nghĩa tập thể là nền tảng của nhiều xã hội phương Đông. (Collectivism is the foundation of many Eastern societies.)
Vị kỷ (tính từ): ích kỷ, chỉ lo cho lợi ích của bản thân. (Đây là một biểu hiện cụ thể và thường tiêu cực của cá nhân chủ nghĩa).
- Hành động vị kỷ đó đã gây tổn hại cho cả nhóm. (That selfish action harmed the whole group.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa vị kỷ: nhấn mạnh khía cạnh ích kỷ, chỉ lo cho bản thân.
- Tư tưởng cá nhân: cách nói ngắn gọn hơn, thường dùng trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
- Chủ nghĩa tập thể: tư tưởng đề cao lợi ích và sức mạnh của cộng đồng, tập thể.
- Tinh thần cộng đồng: ý thức và hành động vì lợi ích chung của một nhóm người.
- Vị tha: sẵn sàng hy sinh lợi ích bản thân vì người khác.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "cá nhân chủ nghĩa" trong tiếng Việt thường mang sắc thái phê phán, đặc biệt trong các văn bản chính trị - xã hội, khi nó được đặt đối lập với tinh thần tập thể, hy sinh vì cộng đồng. Tuy nhiên, trong các bối cảnh triết học hoặc xã hội học, nó có thể được đề cập một cách trung lập hơn như một trường phái tư tưởng.
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản bàn về đạo đức, lối sống, tư tưởng chính trị, hoặc khi phê bình một hành vi, quan điểm nào đó.